Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ache”

213 câu thật có từ ache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ache nghĩa là đau nhức. ache là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: feel physical pain. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ache

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Moderate: Reduced mobility, headaches, body aches and pains, sleep deprivation and may feel the need to have afternoon naps.

    Từ trong câu: ache, moderate, reduce, mobility, headache, body, pain, sleep

    «Exercise as it relates to Disease/Chronic Fatigue Syndrome Benefits from Aerobic Exercise», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=376086 (bản sửa đổi 4533044). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Ah! you may look through that shirt till your eyes ache; but you won't find a hole in it, nor a threadbare place.

    Từ trong câu: find, shirt, till, ache, hole, look, eye, place

    Charles Dickens, A Christmas Carol in Prose; Being a Ghost Story of Christmas. Nguồn: Project Gutenberg #46. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mr. May was too human to believe that a show should consist entirely of the dithering eye-ache of a film.

    Từ trong câu: dither, mr, human, believe, show, consist, entirely, eye

    D. H. Lawrence, The Lost Girl. Nguồn: Project Gutenberg #23727. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “My cousin might make a drive, I think,” said Miss Pole, who was afraid of ear-ache, and had only her cap on.

    Từ trong câu: cousin, drive, make, think, miss, pole, afraid, ear

    Elizabeth Cleghorn Gaskell, Cranford. Nguồn: Project Gutenberg #394. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ache

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stomach ache332 lần
tooth ache208 lần
ache void189 lần
heart ache2.654 lần
head ache2.615 lần
ache limbs179 lần
bones ache158 lần
limbs ache127 lần
dull ache188 lần
ache terribly85 lần
ache tooth60 lần
ache hearts176 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ache

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ache trong kho câu?
Kho câu có 213 câu có từ ache hoặc các dạng của từ, trích từ 185 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ache gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 73 câu, rồi Bậc B1 với 59 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ache?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ache: Quá khứ đơn (41 câu), Câu phủ định (22 câu), can và could (21 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.