E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ache”

182 câu thật có từ ache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ache nghĩa là đau nhức. ache là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: feel physical pain. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ache

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “And it would have made any one’s heart ache, to see Little Bear.

    Từ trong câu: ache, make, heart, see, little, bear

    Katharine Fay Dewey, Star People. Nguồn: Project Gutenberg #60081. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Your heart would have ached to see the lot that came down to Ladysmith from Dundee.

    Từ trong câu: ache, heart, see, lot, come, down

    Louis Creswicke, South Africa and the Transvaal War, Vol. 2 (of 8) From the Commencement of the War to the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899. Nguồn: Project Gutenberg #26198. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Your hearts would ache could you know all the dangers that encompass them.

    Từ trong câu: encompass, ache, danger, heart, know

    Various, The American Missionary: Volume 42, No. 12, December, 1888. Nguồn: Project Gutenberg #14383. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "No aching bones or tottering limbs there," he would say; "Glory to God!

    Từ trong câu: totter, ache, bone, limb, glory, god

    F. Jewell, Little Abe, or, the Bishop of Berry Brow Being the Life of Abraham Lockwood. Nguồn: Project Gutenberg #19990. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ache

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stomach ache332 lần
tooth ache208 lần
ache void189 lần
heart ache2.654 lần
head ache2.615 lần
ache limbs179 lần
bones ache158 lần
limbs ache127 lần
dull ache188 lần
ache terribly85 lần
ache tooth60 lần
ache hearts176 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ache

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ache trong kho câu?
Kho câu có 182 câu có từ ache hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ache gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 64 câu, rồi Bậc B1 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ache?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ache: Quá khứ đơn (34 câu), can và could (20 câu), Câu phủ định (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.