Cụm từ đi cùng với: ache
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ache”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
stomach achelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
tooth achelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
ache voidlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
heart achelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.654 lần
head achelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.615 lần
ache limbslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
bones achelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
limbs achelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
dull achelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
ache terriblylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
ache toothlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
ache heartslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
Đối chiếu cách dùng của ache
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.