E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “abject”

80 câu thật có từ abject hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: abject nghĩa là hèn hạ. abject là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of the most contemptible kind. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ abject

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • For our friends in Greenland would not ascribe to us the luck which came after our run of abject misfortune.

    Từ trong câu: abject, friend, luck, come, run, misfortune

    Frederick Albert Cook, My attainment of the Pole. Nguồn: Project Gutenberg #36962. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • England was not yet reduced to the abject state in which Burke would have had the house believe she was in.

    Từ trong câu: abject, reduce, state, house, believe

    Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • That poor wretch waiting below,--that forsaken, abject, dishonored wife,--I would confront him with her, and charge him with his guilt.

    Từ trong câu: abject, poor, wait, below, wife, confront, charge, guilt

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 64, February, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12785. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Had those poor wretches been taught an enlightened philosophy instead of an abject superstition, the reaction would not have produced such awful results."

    Từ trong câu: abject, poor, teach, philosophy, instead, superstition, reaction, produce

    Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A triumphant sneer greeted this abject back-down on the part of the would-be dictator.

    Từ trong câu: dictator, sneer, greet, abject, back, down, part

    George Barr McCutcheon, West Wind Drift. Nguồn: Project Gutenberg #6014. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng abject

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
abject submission138 lần
abject poverty206 lần
abject servility32 lần
abject terror339 lần
abject humility68 lần
abject misery171 lần
abject slavery69 lần
abject cowardice32 lần
abject apologies19 lần
abject apology37 lần
abject wretchedness20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ abject

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ abject trong kho câu?
Kho câu có 80 câu có từ abject hoặc các dạng của từ, trích từ 76 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ abject xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ abject gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 46 câu, rồi Bậc C1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ abject?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ abject: Quá khứ đơn (14 câu), So sánh nhất (13 câu), Câu phủ định (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.