Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “within”

70 câu thật có từ within hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: within nghĩa là bên trong. within là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: on the inside. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Was it within a week after the events took place that are recorded there?

    Từ trong câu: within, week, event, take, place, record

    United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the day-time they should present arms and watch him till he was within sight of the next.

    Từ trong câu: within, day, sight, watch, till, present, time, arm

    Edwin Herbert Lewis, Those about Trench. Nguồn: Project Gutenberg #79064. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Here the history we carry within ourselves, our origin story, and the stories we tell ourselves about ourselves become important.

    Từ trong câu: within, ourselves, history, about, our, story, important, become

    «Knowing Someone», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=304062 (bản sửa đổi 2787770). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • For what have we not seen within the last few years?

    Từ trong câu: last, within, see, year

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 06, April, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12372. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It has an empty space of the belly within (which is never full), and which I do not like.

    Từ trong câu: empty, within, belly, space, never, full, like

    Valmiki, The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4). Nguồn: Project Gutenberg #71326. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng within

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • within reach4.938 lần
  • within sight4.023 lần
  • within the walls2.521 lần
  • within the limits1.842 lần
  • within hearing1.955 lần
  • within twenty2.443 lần
  • within range1.635 lần
  • within a mile1.655 lần
  • within ten2.221 lần
  • within doors1.528 lần
  • within a week1.706 lần
  • within an hour2.290 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ within

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ within trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ within hoặc các dạng của từ, trích từ 69 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ within xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ within gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 22 câu, rồi Bậc B1 với 19 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ within?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ within: Câu phủ định (7 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu), Quá khứ đơn (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.