Cụm từ đi cùng với: within
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “within” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
within reachMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.938 lần
within sightMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.023 lần
within the wallsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.521 lần
within the limitsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.842 lần
within hearingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.955 lần
within twentyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.443 lần
within rangeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.635 lần
within a mileMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.655 lần
within tenMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.221 lần
within doorsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.528 lần
within a weekMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.706 lần
within an hourMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.290 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với within
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.