Câu tiếng Anh có từ “weekend”
184 câu thật có từ weekend hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: weekend nghĩa là cuối tuần. weekend là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a time period usually extending from Friday night through Sunday. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ weekend
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
"Bob, not hearing from you for the whole weekend has left me very perplexed. . . ."
Từ trong câu: weekend, hear, whole, leave
Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
I’ve never bothered to hunt them up weekends because Nick’s so much nearer.
Từ trong câu: weekend, never, bother, hunt, up, because, much, near
Emily Neville, It's like this, cat. Nguồn: Project Gutenberg #24921. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As such, I am suggesting that we meet on the weekends and not after school.
Từ trong câu: weekend, suggest, meet, school
«2010 Challenge», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=97141 (bản sửa đổi 2528571). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
This means you count the weekdays but not the weekend days.
Từ trong câu: weekend, weekday, mean, count, day
«XQuery/Net Working Days», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=130565 (bản sửa đổi 3677939). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
On the other hand, a weekend partial recovery was not totally beyond the realm of medical possibility.
Từ trong câu: weekend, hand, partial, recovery, totally, beyond, realm, medical
Thomas Hoover, Life Blood. Nguồn: Project Gutenberg #34318. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Moved by the strong wish, which was not weekend when obstacles presented themselves, Robert tried to get things ready to start.
Từ trong câu: weekend, move, strong, wish, obstacle, present, themselves, try
Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng weekend
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hogsmeade weekend | 49 lần |
| weekend update | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ weekend
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ weekend trong kho câu?
- Kho câu có 184 câu có từ weekend hoặc các dạng của từ, trích từ 153 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ weekend xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ weekend gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 50 câu, rồi Bậc B1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ weekend?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ weekend: Quá khứ đơn (24 câu), can và could (13 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.