Câu tiếng Anh có từ “weekend”
185 câu thật có từ weekend hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: weekend nghĩa là cuối tuần. weekend là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a time period usually extending from Friday night through Sunday. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ weekend
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Now called 'Back to Booktown', Clunes holds the event every year on the first weekend in May.
Từ trong câu: weekend, now, call, back, hold, event, every, year
«Clunes, Victoria», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=219662 (bản sửa đổi 10960487). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
For many parents, the weekend may be a time for relaxation after a tough work week.
Từ trong câu: tough, relaxation, many, parent, weekend, time, work, week
«Motivation and emotion/Book/2020/Nature deficit disorder», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=266892 (bản sửa đổi 2721932). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The small effect for BMP may have reflected weekend-weekday differences.
Từ trong câu: weekday, small, effect, reflect, weekend, difference
«Motivation and emotion/Book/2015/Mood variation over the week», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=199824 (bản sửa đổi 2718462). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
In the event of a flare or relapse later, it may be prescribed in a pulse dose, likely given on the weekend.
Từ trong câu: relapse, event, late, prescribe, pulse, dose, likely, give
«OMS Manual/Chapter 8», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=376329 (bản sửa đổi 4323464). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng weekend
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hogsmeade weekend | 49 lần |
| weekend update | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ weekend
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ weekend trong kho câu?
- Kho câu có 185 câu có từ weekend hoặc các dạng của từ, trích từ 155 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ weekend xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ weekend gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 49 câu, rồi Bậc B1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ weekend?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ weekend: Quá khứ đơn (25 câu), can và could (13 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.