E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “very”

130 câu thật có từ very hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: very nghĩa là rất. very là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: precisely as stated. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ very

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She is a widow, and much older than Manoir; but she is very much admired, and a favourite with everybody.

    Từ trong câu: everybody, very, favourite, is, much, admire, she, widow

    Mary Wollstonecraft Shelley, Frankenstein; or, the modern prometheus. Nguồn: Project Gutenberg #84. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The thing the Time Traveller held in his hand was a glittering metallic framework, scarcely larger than a small clock, and very delicately made.

    Từ trong câu: clock, traveller, very, framework, traveler, large, scarcely, hand

    H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Jack rabbits are larger than the common rabbits and very deceitful, and if shot at will pretend they are hurt, even if not touched.

    Từ trong câu: will, shot, at, hurt, not, very, touch, pretend

    Frances I. Sims Fulton, To and Through Nebraska. Nguồn: Project Gutenberg #44688. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But sometimes water looks a great deal wetter than it does at other times; and on the third morning it looked very wet indeed.

    Từ trong câu: look, deal, at, third, does, times, very, indeed

    Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng very

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
very much89.889 lần
very well91.520 lần
very good50.004 lần
very little40.328 lần
very different22.669 lần
very glad17.954 lần
very kind15.213 lần
very hard14.233 lần
very sorry13.206 lần
very pretty13.437 lần
very long17.332 lần
very happy12.669 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ very

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ very trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ very hoặc các dạng của từ, trích từ 91 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ very xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ very gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 36 câu, rồi Bậc B1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ very?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ very: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (25 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.