she
pronoun- her
- hers
Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi
she là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
2 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa she và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Her creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism.Are there strategies she could follow that would allow her to avoid her uncle’s fate?The researcher must design her experiment in such a way that there is only one difference between groups being compared: the planned treatments.Nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm của mình sao cho chỉ có một điểm khác biệt duy nhất giữa các nhóm được so sánh: các phương pháp điều trị đã được lên kế hoạch.
Once the employee returns to work, he or she must be restored to the same or equivalent position.Maya notices that she feels threatened, pauses before responding, and later tells Alex that the interaction makes her feel insecure.Maya nhận thấy rằng cô ấy cảm thấy bị đe dọa, dừng lại trước khi phản ứng và sau đó nói với Alex rằng sự tương tác khiến cô ấy cảm thấy bất an.
Weeks later, after a breakup, she feels a surge of regret: the tattoo no longer reflects her identity and brings daily discomfort.The need to fulfill maternal and survival instincts can also affect her decision to become pregnant.To Alice I added that I wished her much happiness and that I thought I must be going.He questioned her clothes, her friendships, and the amount of time she spent alone.She and her friend left and went to Baltimore, but the two ran out of money and were forced to return home.Lae'zel is one of these Githyanki, and provides details upon her culture and beliefs.Her children are all married and most of them moved away.Câu hỏi thường gặp về she (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. she nghĩa là gì trong tiếng Việt?
she có nghĩa chính là: she là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "she".
2. she thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
she là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của she theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), she được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. she thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ she được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của she gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của she gồm: her, hers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với she là gì?
Từ she thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. she có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến she?
Từ she xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với she đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Her creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism.". Câu văn minh họa cách dùng she làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng she?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.