Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “times”

269 câu thật có từ times hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: times nghĩa là lần. times là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a more or less definite period of time now or previously present. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ times

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ times

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ times trong kho câu?
Kho câu có 269 câu có từ times hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ times xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ times gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 75 câu, rồi Bậc B1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ times?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ times: Quá khứ đơn (74 câu), Câu phủ định (45 câu), Hiện tại hoàn thành (34 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.