Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sneer”

139 câu thật có từ sneer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sneer nghĩa là chế nhạo. sneer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression of contempt or scorn. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sneer

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • The just man frowns, but never smiles with a malicious sneer.

    Từ trong câu: sneer, man, never, smile, malicious

    Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Kid's pale eyes met theirs, and his two buck teeth shone in a menacing sneer.

    Từ trong câu: menacing, sneer, theirs, pale, eye, meet, tooth, shine

    Hal Dunning, White Wolf's Law: A Western Story. Nguồn: Project Gutenberg #46457. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The sneer, for example, is incipient vomiting, meaning, “you make me sick.”

    Từ trong câu: incipient, sneer, example, mean, make, sick

    William Isaac Thomas, The Unadjusted Girl, With Cases and Standpoint for Behavior Analysis. Nguồn: Project Gutenberg #59826. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A triumphant sneer greeted this abject back-down on the part of the would-be dictator.

    Từ trong câu: dictator, sneer, greet, abject, back, down, part

    George Barr McCutcheon, West Wind Drift. Nguồn: Project Gutenberg #6014. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He made no effort to dissemble the sneer in his voice.

    Từ trong câu: dissemble, sneer, make, effort, voice

    Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sneer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
covert sneer100 lần
contemptuous sneer85 lần
withering sneer35 lần
sarcastic sneer38 lần
bitter sneer146 lần
slight sneer169 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sneer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sneer trong kho câu?
Kho câu có 139 câu có từ sneer hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sneer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sneer gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sneer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sneer: Câu phủ định (30 câu), Quá khứ đơn (22 câu), would (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.