Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sneer”

136 câu thật có từ sneer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sneer nghĩa là chế nhạo. sneer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression of contempt or scorn. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sneer

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She felt herself humiliated by Julia's sneer, and vexed that the mockery of such a creature should affect her.

    Từ trong câu: sneer, creature, feel, herself, affect

    Edith Wharton, Summer. Nguồn: Project Gutenberg #166. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "And why should I remove Congo, mother?" rejoined Charles, with a sneer upon his lip; "he is the only friend you have left me."

    Từ trong câu: sneer, rejoin, remove, mother, lip, friend, leave

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, No. 362, December 1845. Nguồn: Project Gutenberg #33938. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Sneers should be thoroughly practised before the glass, as well as interjections, exclamations, shrieks of wonder and surprise.

    Từ trong câu: interjection, sneer, thoroughly, practice, glass, well, wonder, surprise

    Charles W. Webber, Spiritual vampirism: The history of Etherial Softdown, and her friends of the "New Light". Nguồn: Project Gutenberg #69201. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is better that a man should have eyes in the back of his head than that he should be taught to sneer at even a retrospective vision.

    Từ trong câu: retrospective, better, man, eye, back, head, teach, sneer

    Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sneer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
covert sneer100 lần
contemptuous sneer85 lần
withering sneer35 lần
sarcastic sneer38 lần
bitter sneer146 lần
slight sneer169 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sneer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sneer trong kho câu?
Kho câu có 136 câu có từ sneer hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sneer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sneer gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 54 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sneer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sneer: Câu phủ định (29 câu), Quá khứ đơn (22 câu), would (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.