Câu tiếng Anh có từ “sneer”
117 câu thật có từ sneer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sneer nghĩa là chế nhạo. sneer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression of contempt or scorn. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sneer
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Now Caecilius, a voluminous critic, certainly lived not later than Plutarch, who speaks of him with a sneer.
Từ trong câu: sneer, now, critic, certainly, live, late, speak
active 1st century Longinus, On the Sublime. Nguồn: Project Gutenberg #17957. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"Yes, sir," continued the other, with a bitterer sneer than before, "and at the same time such as he can't deny.
Từ trong câu: sneer, yes, sir, continue, time, deny
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 53, No. 327, January, 1843. Nguồn: Project Gutenberg #9992. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
We reply to this sneer that the University asked no more from Palmer than it asked from every other professor whose salary was augmented.
Từ trong câu: salary, sneer, reply, university, ask, every, professor
John Willis Clark, Old Friends at Cambridge and Elsewhere. Nguồn: Project Gutenberg #52846. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
More groom than noble, will you grin and sneer?
Từ trong câu: groom, grin, sneer, noble
«Collaborative play writing/Aglaura/Act 4», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=101294 (bản sửa đổi 1216414). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng sneer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| covert sneer | 100 lần |
| contemptuous sneer | 85 lần |
| withering sneer | 35 lần |
| sarcastic sneer | 38 lần |
| bitter sneer | 146 lần |
| slight sneer | 169 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sneer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sneer trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ sneer hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sneer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sneer gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sneer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sneer: Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (18 câu), would (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.