E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rack”

156 câu thật có từ rack hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rack nghĩa là giá đỡ. rack là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: framework for holding objects. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Although he was losing, McCready played straight through nine racks of balls in nine-ball in the finals.

    Từ trong câu: rack, although, lose, play, straight, nine, ball, final

    «Keith McCready», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=298411 (bản sửa đổi 8680530). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Also racking where they end up allows them to be used in the future if improved technology makes that possible.

    Từ trong câu: rack, end, up, allow, use, future, improve, technology

    «Seed Factories/New Concepts», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294954 (bản sửa đổi 4215513). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In one of the speeches the young were addressed as 'best material;' because they could stand the wear and tear of racking journeys.

    Từ trong câu: rack, speech, young, address, best, material, because, stand

    Walker C. Smith, The Everett Massacre: A history of the class struggle in the lumber industry. Nguồn: Project Gutenberg #31810. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Big Jim laughed and went toward the bank, while Bill Smith and Crane crossed to the rack and got their horses.

    Từ trong câu: smith, horse, rack, crane, bill, big, laugh, go

    W. C. Tuttle, Rustlers' roost. Nguồn: Project Gutenberg #78402. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rack

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • rack headache97 lần
  • nerve rack111 lần
  • bike rack53 lần
  • hitching rack45 lần
  • rack cough57 lần
  • skager rack29 lần
  • toast rack47 lần
  • rack spaces39 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rack

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rack trong kho câu?
Kho câu có 156 câu có từ rack hoặc các dạng của từ, trích từ 145 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rack xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rack gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B2 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rack?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rack: Quá khứ đơn (18 câu), can và could (14 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.