Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “primer”

106 câu thật có từ primer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: primer nghĩa là sơn lót. primer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an introductory textbook. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ primer

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The little flat mail-pockets strapped under the rider's thighs would each hold about the bulk of a child's primer.

    Từ trong câu: primer, little, flat, mail, pocket, strap, thigh, hold

    Thomas C. Jefferies, The Postal System of the United States and the New York General Post Office. Nguồn: Project Gutenberg #44171. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It would be a very curious Science Primer which should treat of astronomy, geology, chemistry, physics, physiology, &c., all at once.

    Từ trong câu: primer, curious, science, treat, astronomy, geology, chemistry, physics

    William Stanley Jevons, Political economy. Nguồn: Project Gutenberg #33219. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "She would have kept Ambrose to teach her boy his primer," said Stephen; "but she would none of Spring nor of me."

    Stephen nói: “Cô ấy lẽ ra sẽ giữ Ambrose để dạy cho con trai mình những bài học cơ bản về nó,” Stephen nói; "nhưng cô ấy không thích Spring cũng như tôi."

    Từ trong câu: primer, keep, teach, boy, none, spring

    Charlotte M. Yonge, The Armourer's Prentices. Nguồn: Project Gutenberg #21222. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Can you amplify the meaning of the statement that it would not be necessary to examine the entire primer?

    Từ trong câu: amplify, mean, statement, necessary, examine, entire, primer

    United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng primer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
primer brevier20 lần
rna primer48 lần
primer italic11 lần
oligonucleotide primer6 lần
primer viage6 lần
pcr primer7 lần
primer of tennyson10 lần
sequencing primer6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ primer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ primer trong kho câu?
Kho câu có 106 câu có từ primer hoặc các dạng của từ, trích từ 95 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ primer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ primer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ primer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ primer: Câu phủ định (11 câu), can và could (10 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.