Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “primer”

106 câu thật có từ primer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: primer nghĩa là sơn lót. primer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an introductory textbook. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ primer

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She had learned to read the primer and to write her name.

    Từ trong câu: primer, learn, read, write, name

    Zitkala-Sa, American Indian Stories. Nguồn: Project Gutenberg #10376. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then followed the crisp snapping of the primers of the cannon, which showed the immense guns had missed fire.

    Từ trong câu: primer, follow, crisp, snap, show, immense, gun, miss

    Charles Morris, A New History of the United States The greater republic, embracing the growth and achievements of our country from the earliest days of discovery and settlement to the present eventful year. Nguồn: Project Gutenberg #33000. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • By the time he was seventeen he had learned to read the simple, child’s primer and had fully realized the true and wonderful purpose of the little bugs.

    Từ trong câu: primer, seventeen, time, learn, read, simple, fully, realize

    Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Her own classmates had passed out in the preceding year but the rest had all gone to school with her, excepting the primer class and ten newcomers to Avonlea.

    Từ trong câu: precede, primer, classmate, pass, out, year, rest, go

    L. M. Montgomery, Anne of Avonlea. Nguồn: Project Gutenberg #47. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng primer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
primer brevier20 lần
rna primer48 lần
primer italic11 lần
oligonucleotide primer6 lần
primer viage6 lần
pcr primer7 lần
primer of tennyson10 lần
sequencing primer6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ primer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ primer trong kho câu?
Kho câu có 106 câu có từ primer hoặc các dạng của từ, trích từ 95 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ primer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ primer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ primer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ primer: Câu phủ định (11 câu), can và could (10 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.