Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

primer

danh từ
US/ˈpɹaɪmɚ/
primers

Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)

primer nghĩa là sơn lót (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

primer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an introductory textbook.

Các nét nghĩa của từ primer

  1. 1

    danh từ

    an introductory textbook

    sách giáo khoa giới thiệudịch máy, chưa biên tập

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
    • primer brevier20 lần trong kho sách

    • rna primer48 lần trong kho sách

    • primer italic11 lần trong kho sách

    • oligonucleotide primer6 lần trong kho sách

    • primer viage6 lần trong kho sách

    • pcr primer7 lần trong kho sách

    • primer of tennyson10 lần trong kho sách

    • sequencing primer6 lần trong kho sách

  2. 2

    danh từ

    any igniter that is used to initiate the burning of a propellant

    bất kỳ thiết bị đánh lửa nào được sử dụng để bắt đầu đốt cháy nhiên liệu đẩydịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa fuse · fuze · fusee · fuzee · priming

  3. 3

    danh từ

    the first or preliminary coat of paint or size applied to a surface

    lớp sơn hoặc kích thước đầu tiên hoặc sơ bộ được áp dụng cho bề mặtdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa flat coat · ground · priming · primer coat · priming coat · undercoat

Câu hỏi thường gặp về primer

primer nghĩa là gì?

primer nghĩa là sơn lót (bản dịch máy, chưa biên tập). primer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an introductory textbook.

primer dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ primer có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

primer được dùng trong câu như thế nào?

"She would have kept Ambrose to teach her boy his primer," said Stephen; "but she would none of Spring nor of me." (Charlotte M. Yonge, The Armourer's Prentices. Nguồn: Project Gutenberg #21222.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/primer, mã đối chiếu EV-EF9E2A9C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “primer” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa primer và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

"She would have kept Ambrose to teach her boy his primer," said Stephen; "but she would none of Spring nor of me."

Stephen nói: “Cô ấy lẽ ra sẽ giữ Ambrose để dạy cho con trai mình những bài học cơ bản về nó,” Stephen nói; "nhưng cô ấy không thích Spring cũng như tôi."dịch máy, chưa biên tập

Charlotte M. Yonge, The Armourer's Prentices. Nguồn: Project Gutenberg #21222. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Having defined what standards mean in general and technical usage, let us turn our attention to the main focus of this primer - open standards.

Sau khi đã xác định ý nghĩa của các tiêu chuẩn nói chung và cách sử dụng kỹ thuật, chúng ta hãy chuyển sự chú ý sang trọng tâm chính của phần mở đầu này - các tiêu chuẩn mở.dịch máy, chưa biên tập

«FOSS Open Standards/Introduction», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=93485 (bản sửa đổi 4539549). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
This is going to be a quick primer for how to write these memory instructions.

Đây sẽ là phần giới thiệu nhanh về cách viết các hướng dẫn bộ nhớ này.dịch máy, chưa biên tập

«SPARC Assembly/Memory Instructions», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=77780 (bản sửa đổi 2156725). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Stewart sent me Geikie's letter this morning, and I have asked Macmillan to send Geikie the proofs of my Primer so far as they go.
Thomas Henry Huxley, Life and Letters of Thomas Henry Huxley: Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #5226. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB
It is used to insert the right nucleotides into a primer to start base-pairings.
«Structural Biochemistry/DNA polymerase I», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=259737 (bản sửa đổi 2225994). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Anthropologist, metaphysician, most of all theologian, here is a lesson which can teach you much that you will not find in your primers and catechisms.
Oliver Wendell Holmes, Complete Project Gutenberg Oliver Wendell Holmes, Sr. Works. Nguồn: Project Gutenberg #3252. · Nguyên văn tiếng Anh
When the boys began poking fun at him about losing the primers, McCabe slashed on his war paint, and squared off to fight.
Billy Dixon, Life and adventures of "Billy" Dixon of Adobe Walls, Texas panhandle. Nguồn: Project Gutenberg #45075. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US
The primers and ammunition will cost at least five dollars more.
Harry Castlemon, The Mail Carrier. Nguồn: Project Gutenberg #56408. · Nguyên văn tiếng Anh
“I bought you a little primer this morning,” she remarked after a short silence, “and I want you to say a lesson every day.”
Frances Boyd Calhoun, Miss Minerva and William Green Hill. Nguồn: Project Gutenberg #5187. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
As such, it is not a primer on Classical Latin.
«Ecclesiastical Latin», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=176898 (bản sửa đổi 4460158). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
He began at once to gather all the tracts and primers he could find, and packed them in an old valise.
Madeline Leslie, The Pearl of Love; or, Josey's Gift. Nguồn: Project Gutenberg #33811. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Double-clicking one of the primers will mark and show that primer in the sequence.
«GENtle/PCR and Primer Design», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=15462 (bản sửa đổi 4666123). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0