Cụm từ đi cùng với: primer
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “primer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
primer brevierlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
rna primerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
primer italiclogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
oligonucleotide primerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
primer viagelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
pcr primerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
primer of tennysonlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
sequencing primerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của primer
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.