E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “next”

3.314 câu thật có từ next hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: next nghĩa là tiếp theo. next là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at the time or occasion immediately following. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ next

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Next to getting his photo above Gates's photo on the front page of the top Seoul newspaper, Stallman says the best thing about the trip was the food.

    Từ trong câu: photo, next, get, above, front, page, top, newspaper

    Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software. Nguồn: Project Gutenberg #5768. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • Long, bright, loving letters from home, and Ion coming the next day, were a great help.

    Những lá thư dài, tươi sáng, đầy yêu thương từ nhà và Ion sẽ đến vào ngày hôm sau đã giúp ích rất nhiều cho tôi.

    Từ trong câu: ion, long, bright, love, letter, home, come, next

    Martha Finley, Elsie's Womanhood. Nguồn: Project Gutenberg #14874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He pays a visit as before, and speaks of a great fair to be held next day in a neighboring town.

    Từ trong câu: neighboring, pay, visit, speak, great, fair, hold, next

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 20. December, 1877. Nguồn: Project Gutenberg #37946. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Use left overs from dinner such as chicken or vegetables for a sandwich filling the next day.

    Từ trong câu: over, use, leave, dinner, chicken, vegetable, sandwich, fill

    «Healthy eating habits/Effective Eating for Exams», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294755 (bản sửa đổi 3015569). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng next

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
next morning51.611 lần
next day61.710 lần
next moment14.741 lần
next week7.981 lần
next instant5.473 lần
next year6.638 lần
next minute4.060 lần
next room6.516 lần
next door4.495 lần
next month2.451 lần
next time9.956 lần
early the next2.702 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ next

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ next trong kho câu?
Kho câu có 3.314 câu có từ next hoặc các dạng của từ, trích từ 2.575 tác phẩm và tài liệu. 72 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ next xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ next gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 918 câu, rồi Bậc B1 với 765 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ next?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ next: Quá khứ đơn (506 câu), Tương lai với will (305 câu), Câu phủ định (259 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.