Câu tiếng Anh có từ “naked”
309 câu thật có từ naked hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: naked nghĩa là khỏa thân. naked là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: completely unclothed. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ naked
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
The moral causes which induced such reserve were too slight, too subtle, to be discovered by the naked eye.
Từ trong câu: subtle, naked, induce, moral, cause, reserve, slight, discover
Various, The Continental Monthly, Vol. 4, No. 2, August, 1863 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #29767. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In Paul we have an unmediated and naked notion of sacrament such as is nowhere else to be met with.
Từ trong câu: unmediated, naked, notion, nowhere, else, meet
Albert Schweitzer, Paul and his interpreters. Nguồn: Project Gutenberg #76284. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Their eyes are ravished with the beauties of naked nature.
Từ trong câu: ravish, eye, beauty, naked, nature
Robert, 1673?-1722? Beverley, The History of Virginia, in Four Parts. Nguồn: Project Gutenberg #32721. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The thread was so fine, it is said, that it was imperceptible to the naked eye and was manipulated by touch only.
Từ trong câu: manipulate, imperceptible, thread, fine, naked, eye, touch
Emily Leigh Lowes, Chats on Old Lace and Needlework. Nguồn: Project Gutenberg #26120. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
First of all a rat came along, trailing his naked tail callously on the snow behind him.
Từ trong câu: callously, first, rat, come, trail, naked, tail, snow
Maud D., 1891?-1941 Haviland, Lives of the Fur Folk. Nguồn: Project Gutenberg #37127. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng naked
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ naked
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ naked trong kho câu?
- Kho câu có 309 câu có từ naked hoặc các dạng của từ, trích từ 250 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ naked xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ naked gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 94 câu, rồi Bậc B1 với 91 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ naked?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ naked: Quá khứ đơn (35 câu), Câu phủ định (30 câu), can và could (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.