Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “naked”

313 câu thật có từ naked hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: naked nghĩa là khỏa thân. naked là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: completely unclothed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ naked

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • In the morning his mother took him from his bed and set him up, still naked, before the fire to warm himself.

    Từ trong câu: naked, warm, morning, mother, take, bed, set, up

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 393, July 1848. Nguồn: Project Gutenberg #44533. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Ahead of them was a camp-fire, and about it, dancing and throwing their arms in the air, were a hundred naked black Africans.

    Từ trong câu: naked, air, dancing, black, ahead, camp, fire, dance

    Lillian Frances Mentor, The Day of Resis. Nguồn: Project Gutenberg #67479. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You must know that the Marionette, even from his birth, had very small ears, so small indeed that to the naked eye they could hardly be seen.

    Từ trong câu: birth, naked, know, even, small, ear, indeed, eye

    Carlo Collodi, The Adventures of Pinocchio. Nguồn: Project Gutenberg #500. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Other people started making official citizen complaints against people for walking naked dogs.

    Từ trong câu: complaint, citizen, people, start, make, official, walk, naked

    «Alan Abel», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=658048 (bản sửa đổi 10627276). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng naked

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stark naked390 lần
naked eye1.254 lần
stripped naked164 lần
naked savages220 lần
naked sword449 lần
half naked1.691 lần
naked bodies207 lần
naked swords123 lần
clothe the naked68 lần
naked feet600 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ naked

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ naked trong kho câu?
Kho câu có 313 câu có từ naked hoặc các dạng của từ, trích từ 251 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ naked xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ naked gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 94 câu, rồi Bậc B1 với 91 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ naked?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ naked: Quá khứ đơn (35 câu), Câu phủ định (31 câu), can và could (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.