Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lounge”

188 câu thật có từ lounge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lounge nghĩa là phòng chờ. lounge là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: sit or recline comfortably. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lounge

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Provided a small lounging room where customers could wait for their friends.

    Từ trong câu: lounge, provide, small, room, customer, wait, friend

    Lewis K. Urquhart, The Knack of Managing. Nguồn: Project Gutenberg #39761. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • One can lounge about, and smoke, and read the newspapers or a novel all day, and justly feel it is quite impossible to be energetic.

    Từ trong câu: lounge, smoke, read, newspaper, novel, day, justly, feel

    Randolph Llewellyn Hodgson, Wanderings through unknown Austria. Nguồn: Project Gutenberg #44461. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • How long I had lounged there in this half-dreamy, but vaguely fearful, mood I cannot say, but I was aroused by a tremendous outcry.

    Từ trong câu: lounge, arouse, half, mood, dreamy, tremendous, long, can

    Sax Rohmer, The dream detective. Nguồn: Project Gutenberg #77056. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The hotel was very full, and proved his wisdom in decreeing that no hotel can flourish without a lounge.

    Từ trong câu: flourish, wisdom, lounge, hotel, full, prove

    Virginia Woolf, The Voyage Out. Nguồn: Project Gutenberg #144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yes; it was an informal lounge for members of the Y. They could come in and play chess, checkers, talk, read magazines.

    Từ trong câu: chess, informal, lounge, yes, member, you, come, play

    United States. Warren Commission, Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lounge

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lounge idly56 lần
lounge lazily47 lần
lounge chairs85 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lounge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lounge trong kho câu?
Kho câu có 188 câu có từ lounge hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lounge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lounge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 75 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lounge?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lounge: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (30 câu), Quá khứ tiếp diễn (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.