Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lounge”

167 câu thật có từ lounge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lounge nghĩa là phòng chờ. lounge là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: sit or recline comfortably. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lounge

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Leadenhall-street, near the India-house, in whose show-rooms you may lounge away an hour very pleasantly.

    Từ trong câu: lounge, street, near, house, show, room, away, hour

    Various, Notes and Queries, Number 68, February 15, 1851 A Medium of Inter-communication for Literary Men, Artists, Antiquaries, Genealogists, etc.. Nguồn: Project Gutenberg #22639. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He might seem to be lounging, or only amusing himself, but his mind was always active, and active for good.

    Từ trong câu: lounge, seem, amuse, himself, mind, always, active, good

    Hallam Tennyson, Baron, 1852-1928 [Editor] Tennyson, Tennyson and his friends. Nguồn: Project Gutenberg #38420. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • You may lounge in an easy chair on a cloistered porch.

    Từ trong câu: cloistered, lounge, easy, chair, porch

    Effie Price Gladding, Across the Continent by the Lincoln Highway. Nguồn: Project Gutenberg #33320. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • After which a cigarette on a lounge in the verandah may be indulged in.

    Từ trong câu: verandah, cigarette, lounge, indulge

    Violet, Lady, 1842-1932 [Editor] Greville, Ladies in the Field: Sketches of Sport. Nguồn: Project Gutenberg #39025. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lounge

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lounge idly56 lần
lounge lazily47 lần
lounge chairs85 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lounge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lounge trong kho câu?
Kho câu có 167 câu có từ lounge hoặc các dạng của từ, trích từ 139 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lounge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lounge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 70 câu, rồi Bậc B2 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lounge?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lounge: Quá khứ đơn (32 câu), Câu phủ định (27 câu), Quá khứ tiếp diễn (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.