Câu tiếng Anh có từ “lounge”
147 câu thật có từ lounge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: lounge nghĩa là phòng chờ. lounge là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: sit or recline comfortably. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ lounge
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Move left and you will be in the First Floor - Lounge.
Từ trong câu: lounge, move, leave, first, floor
«Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Airlines/Part 2-1 - Beginning», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433894 (bản sửa đổi 3927027). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
When called into action it will not be for a lounging but for an active and perhaps distant service.
Từ trong câu: lounge, call, action, active, perhaps, distant, service
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Section 1 (of 3) of Volume 10.. Nguồn: Project Gutenberg #14584. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You will go down to the first-floor lounge.
Từ trong câu: lounge, go, down, first, floor
«Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Airlines/Part 2-2 - Middle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433895 (bản sửa đổi 3927021). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
They are done now, and I am going to Valrosa to sketch, will you come?” said Amy, as she joined Laurie one lovely day when he lounged in as usual, about noon.
Từ trong câu: noon, now, go, sketch, come, join, lovely, day
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng lounge
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| lounge idly | 56 lần |
| lounge lazily | 47 lần |
| lounge chairs | 85 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ lounge
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lounge trong kho câu?
- Kho câu có 147 câu có từ lounge hoặc các dạng của từ, trích từ 131 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ lounge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lounge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lounge?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lounge: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (21 câu), Quá khứ tiếp diễn (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.