Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “loudly”

263 câu thật có từ loudly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: loudly nghĩa là lớn tiếng. loudly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: with relatively high volume. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ loudly

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

Từ hay đi cùng loudly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
loudly applauded177 lần
knocked loudly273 lần
barking loudly127 lần
loudly proclaimed138 lần
laughed loudly624 lần
shouting loudly157 lần
loudly cheered106 lần
snoring loudly83 lần
barked loudly83 lần
calling loudly256 lần
shouted loudly249 lần
rapped loudly70 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ loudly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ loudly trong kho câu?
Kho câu có 263 câu có từ loudly hoặc các dạng của từ, trích từ 211 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ loudly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ loudly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 73 câu, rồi Bậc B2 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ loudly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ loudly: Quá khứ đơn (85 câu), Câu phủ định (30 câu), Quá khứ hoàn thành (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.