Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lane”

412 câu thật có từ lane hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ lane

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • There are two lanes of climbing steps, and both are made on the archetypal frame.

    Từ trong câu: archetypal, lane, climb, step, make, frame

    «The Varanasi Heritage Dossier/Brahma Ghat», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=316887 (bản sửa đổi 2689844). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Globe-lane, in which it stood, is still extant, we believe, under that name.

    Từ trong câu: extant, globe, lane, stand, still, believe, name

    Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 14, No. 393, October 10, 1829. Nguồn: Project Gutenberg #11245. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The entry was from Magpie Lane just round the comer from Duck Street.

    Từ trong câu: magpie, entry, lane, round, duck, street

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/On Air», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=408689 (bản sửa đổi 3762033). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • But when I approached my managers, Buffer and Lane, with the proposition, they turned me down.

    Từ trong câu: buffer, approach, manager, lane, proposition, turn, down

    Burt L. Standish, Dick Merriwell's Fighting Chance; Or, The Split in the Varsity. Nguồn: Project Gutenberg #63024. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The most popular map, Summoner's Rift, is split into three lanes that each have three turrets and an inhibitor.

    Từ trong câu: turret, popular, map, rift, split, lane

    «League of Legends», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=369296 (bản sửa đổi 10980058). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Among the frolics of that summer was the mock Commencement, arranged by her and Professor Lane.

    Từ trong câu: mock, frolic, among, summer, arrange, professor, lane

    Laura Elizabeth Howe Richards, Julia Ward Howe, 1819-1910. Nguồn: Project Gutenberg #38648. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lane

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
drury lane1.646 lần
narrow lane1.323 lần
chancery lane436 lần
park lane854 lần
grange lane357 lần
fetter lane200 lần
shady lane215 lần
rosemary lane178 lần
lane theatre288 lần
martin's lane169 lần
aurora lane175 lần
lane leading407 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lane

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lane trong kho câu?
Kho câu có 412 câu có từ lane hoặc các dạng của từ, trích từ 252 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lane xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lane gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 98 câu, rồi Bậc B1 với 82 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lane?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lane: Quá khứ đơn (101 câu), Câu phủ định (35 câu), Quá khứ hoàn thành (30 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.