Câu tiếng Anh có từ “january”
168 câu thật có từ january hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: january nghĩa là tháng Một, tháng Giêng (tháng đầu tiên trong năm dương lịch). january là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the first month of the year in the Gregorian calendar (January). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ january
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
"Veta has got a little apartment opposite the Lycee and Max hopes to get in January.
Từ trong câu: january, max, get, little, apartment, opposite, hope
Michael Moukhanoff, Nelka Mrs. Helen de Smirnoff Moukhanoff, 1878-1963, a Biographical Sketch · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Massachusetts and Connecticut have called conventions in January, to consider of it.
Từ trong câu: january, call, convention, consider
Thomas Jefferson, The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 2 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private · Tiếng Anh · en-US · PD-US
It has been held every year in January recently.
Từ trong câu: january, hold, every, year, recently
«Detroit Auto Show», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1165846 (bản sửa đổi 10413814) · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Victoria has contributed the largest number of cases, except in November and January, when New South Wales supplied the largest number.
Từ trong câu: january, contribute, large, number, case, except, november, new
James W., Sir Barrett, The Australian Army Medical Corps in Egypt An Illustrated and Detailed Account of the Early Organisation and Work of the Australian Medical Units in Egypt in 1914-1915 · Tiếng Anh · en-GB · PD-US
The Government contracts for these arms extend to January next, and the total number which will then have been produced will be enormous.
Từ trong câu: january, contract, total, enormous, government, arm, extend, next
Various, The Atlantic Monthly, Volume 12, No. 72, October, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Anne and me are to go the latter end of January to some relations who have been wanting us to visit them these several years!
Từ trong câu: january, go, latter, end, relation, want, visit, several
Jane Austen, Sense and Sensibility · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
Từ hay đi cùng january
Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ january
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ january trong kho câu?
- Kho câu có 168 câu có từ january hoặc các dạng của từ, trích từ 150 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ january xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ january gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc A2 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ january?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ january: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (16 câu), So sánh nhất (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.