Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “january”

167 câu thật có từ january hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: january nghĩa là tháng Một, tháng Giêng (tháng đầu tiên trong năm dương lịch). january là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the first month of the year in the Gregorian calendar (January). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ january

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Would the mystery of that tragic January night in South Kensington never be elucidated?

    Từ trong câu: january, mystery, tragic, night, south, never

    William Le Queux, The Sign of Silence. Nguồn: Project Gutenberg #30477. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • By the first of January she had eight one-hour pupils and ten half-hour pupils, and there would be more in the summer.

    Từ trong câu: january, first, eight, hour, pupil, ten, half, summer

    Willa Cather, The Song of the Lark. Nguồn: Project Gutenberg #44. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • When full of flowers they would doubtless look pretty; but now, at the latter end of January, all was wintry blight and brown decay.

    Từ trong câu: end, blight, january, latter, flower, brown, decay, full

    Charlotte Brontë, Jane Eyre: An Autobiography. Nguồn: Project Gutenberg #1260. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Had peace been signed in January, there is little doubt that a greater spirit of conciliation would have prevailed.

    Từ trong câu: conciliation, peace, sign, january, little, doubt, great, spirit

    Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914). Nguồn: Project Gutenberg #10341. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng january

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
th of january1.843 lần
january th1.295 lần
born january651 lần
th january738 lần
january february190 lần
month of january321 lần
st of january514 lần
dated january107 lần
december january164 lần
rd of january100 lần
died on january381 lần
nd of january100 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ january

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ january trong kho câu?
Kho câu có 167 câu có từ january hoặc các dạng của từ, trích từ 149 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ january xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ january gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc A2 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ january?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ january: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (16 câu), So sánh nhất (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.