Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: january

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “january”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “january”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
th of januarylogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.843 lần
january thlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.295 lần
born januarylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 651 lần
th januarylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 738 lần
january februarylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
month of januarylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 321 lần
st of januarylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 514 lần
dated januarylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
december januarylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
rd of januarylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 100 lần
died on januarylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 381 lần
nd of januarylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 100 lần

Đối chiếu cách dùng của “january”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.