Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “goodness”

327 câu thật có từ goodness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: goodness nghĩa là lòng tốt. goodness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: that which is pleasing or valuable or useful. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ goodness

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

Từ hay đi cùng goodness

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
goodness gracious656 lần
goodness sake1.411 lần
thank goodness1.570 lần
goodness knows1.241 lần
divine goodness290 lần
infinite goodness182 lần
gracious goodness186 lần
god's goodness168 lần
angel of goodness131 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ goodness

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ goodness trong kho câu?
Kho câu có 327 câu có từ goodness hoặc các dạng của từ, trích từ 245 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.