E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “gem”

154 câu thật có từ gem hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: gem nghĩa là đá quý. gem là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: art highly prized for its beauty or perfection. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Gems allows you to install additional features for your application and easy management of already installed ones.

    Từ trong câu: gem, allow, install, additional, feature, application, easy, management

    «Ruby on Rails/Getting Started/Install on Windows», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=105645 (bản sửa đổi 4626607). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This gem of the opera was at last concluded, and mad applause rose from every part of the room.

    Từ trong câu: gem, opera, last, conclude, mad, applause, rise, every

    Various, The International Monthly, Volume 2, No. 4, March, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #24902. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the gem room is a mechanical clock, which a poor woman drew in a lottery, and sold for fifteen thousand dollars.

    Từ trong câu: lottery, gem, room, mechanical, clock, poor, woman, draw

    Oliver Optic, Northern Lands; Or, Young America in Russia and Prussia. Nguồn: Project Gutenberg #54059. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • For example, they crafted delicate drinking vessels out of gold set with precious gems.

    Từ trong câu: delicate, craft, example, drink, vessel, out, gold, set

    «Human Legacy Course/The Persian Empire», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=97348 (bản sửa đổi 2245040). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng gem

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • engraved gem105 lần
  • priceless gem89 lần
  • gem cutter119 lần
  • precious gem289 lần
  • studded with gem56 lần
  • costly gem76 lần
  • glittering gem92 lần
  • sparkling gem88 lần
  • uncut gem28 lần
  • gem cutter's26 lần
  • gem of purest38 lần
  • brightest gem34 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ gem

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gem trong kho câu?
Kho câu có 154 câu có từ gem hoặc các dạng của từ, trích từ 136 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ gem xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ gem gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 122 câu, rồi Bậc C2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gem?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gem: Quá khứ đơn (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu), Câu phủ định (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.