Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng C1 số 38

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “sarcasm”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work”

Đang tải đề...