Câu tiếng Anh có từ “fiscal”
116 câu thật có từ fiscal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fiscal nghĩa là tài chính. fiscal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving financial matters. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fiscal
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
It may be safely assumed that English opinion will not tolerate any considerable divergence between the fiscal systems of England and Ireland.
Từ trong câu: fiscal, divergence, safely, assume, opinion, tolerate, considerable, system
J. H., 1876-1955 [Editor] Morgan, The New Irish Constitution: An Exposition and Some Arguments. Nguồn: Project Gutenberg #35172. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The Secretary of the Treasury will present, as required by law, the estimate of the receipts and expenditures for the next fiscal year.
Từ trong câu: fiscal, secretary, present, require, law, estimate, receipt, expenditure
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 4, part 3: James Knox Polk. Nguồn: Project Gutenberg #12463. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Yorkburg's fiscal year ending in June in the next few weeks, the annual budget for the coming twelve months will be fixed by you.
Từ trong câu: fiscal, year, end, june, next, week, annual, budget
Kate Langley Bosher, Miss Gibbie Gault. Nguồn: Project Gutenberg #6075. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The cost to the fiscal departments of Government is probably only a small part of the total cost which the people will have to bear.
Từ trong câu: fiscal, cost, department, government, probably, small, part, total
Various, The New York Times Current History of the European War, Vol. 1, January 9, 1915 What Americans Say to Europe. Nguồn: Project Gutenberg #16702. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fiscal
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| procurator fiscal | 77 lần |
| fiscal rassi | 9 lần |
| fiscal equivalence | 9 lần |
| fiscal policies | 27 lần |
| fiscal conservatives | 7 lần |
| fiscal deficit | 7 lần |
| fiscal year | 501 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fiscal
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fiscal trong kho câu?
- Kho câu có 116 câu có từ fiscal hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fiscal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fiscal gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fiscal?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fiscal: Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.