equivalence
danh từ- equivalences
equivalence nghĩa là sự tương đương.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a state of being essentially equal or equivalent
→một trạng thái về cơ bản là bằng nhau hoặc tương đương
Đồng nghĩa:equality, equation, parCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)semiotic equivalence12 lần trong kho sáchhomotopy equivalence6 lần trong kho sáchequivalence classes129 lần trong kho sáchequivalence relation151 lần trong kho sáchfiscal equivalence9 lần trong kho sách - 2danh từ
essential equality and interchangeability
→sự bình đẳng thiết yếu và khả năng thay thế lẫn nhau
Trái nghĩa:nonequivalence - 3danh từ
qualities that are comparable
→những phẩm chất có thể so sánh được
Đồng nghĩa:comparison, compare, comparability
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa equivalence và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the above tables that show the nesting of the equivalence classes the monotonic secs have a dark red instead of a black background.Trong các bảng trên cho thấy sự lồng ghép của các lớp tương đương, các giây đơn điệu có màu đỏ sẫm thay vì nền đen.
For a general equivalence relation, the answer is no. The reader is invited to come up with an example.Đối với một quan hệ tương đương tổng quát, câu trả lời là không. Mời người đọc đưa ra một ví dụ.
The mass-energy corresponds to the rest energy in the special relativity, and is directly proportional to the mass (see the mass–energy equivalence).Atoms with the same interaction type and element are grouped in the same equivalence class.An equivalence class is a set of elements that are essentially indistinguishable within the structure.Equivalence Class Partitioning - This allows you to divide set of test condition into a partition which should be considered the same.We can now consider the equivalence classes of this relation, that is, to we consider the set .This forms an equivalence relation, meaning the ring can be partitioned into classes of elements that differ only by multiplication by units.Let's define another equivalence able to find out whether two Rebol values are in equal state.The field can be constructed as , where we identify the equivalence class of with the imaginary unit .An equivalence class of Boolean functions often needs a representative, i.e. a unique function that can be calculated from any member.Define the composition of two equivalence groups to be the equivalence group of the composition of any two paths.Câu hỏi thường gặp về equivalence (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. equivalence nghĩa là gì trong tiếng Việt?
equivalence có nghĩa chính là: một trạng thái về cơ bản là bằng nhau hoặc tương đương. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of being essentially equal or equivalent".
2. equivalence thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
equivalence là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của equivalence theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), equivalence được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈkwɪvələns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. equivalence thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ equivalence được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của equivalence gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của equivalence gồm: equivalences.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với equivalence là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: semiotic equivalence, homotopy equivalence, equivalence classes, equivalence relation, fiscal equivalence.
7. equivalence có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: equality, equation, par, comparison, compare. Các từ trái nghĩa tương phản: nonequivalence. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến equivalence?
Từ equivalence xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với equivalence đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the above tables that show the nesting of the equivalence classes the monotonic secs have a dark red instead of a black background." (Dịch nghĩa: Trong các bảng trên cho thấy sự lồng ghép của các lớp tương đương, các giây đơn điệu có màu đỏ sẫm thay vì nền đen.). Câu văn minh họa cách dùng equivalence làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng equivalence?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.