Câu tiếng Anh có từ “fiscal”
116 câu thật có từ fiscal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fiscal nghĩa là tài chính. fiscal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving financial matters. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fiscal
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The king's fiscal has been banished to the island of Mariveles until the ship sails.
Từ trong câu: fiscal, banish, island, until, ship, sail
Emma Helen, 1851-1911 [Editor] Blair, The Philippine Islands, 1493-1898: Volume 39 of 55, 1683-1690 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of The Catholic Missions, As Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century. Nguồn: Project Gutenberg #28899. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The procurator-fiscal ordered Baudichon to be taken away and put in solitary confinement: no one was to speak to him.
Từ trong câu: fiscal, order, take, away, put, solitary, confinement, speak
J. H. Merle d'Aubigné, History of the Reformation in Europe in the Time of Calvin. Vol. 4 (of 8). Nguồn: Project Gutenberg #60035. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Jefferson also believed in fiscal austerity.
Từ trong câu: fiscal, austerity, believe
«Partisan Politics», U.S. History, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/us-history. · OpenStax · CC BY 4.0
We think of our modern secular calendar as fiscal, academic, or simply chronological.
Từ trong câu: secular, fiscal, think, modern, calendar, academic, simply, chronological
«Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/12 June 1599: Opening Day at Shakespeare's Globe», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=478718 (bản sửa đổi 4615280). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng fiscal
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| procurator fiscal | 77 lần |
| fiscal rassi | 9 lần |
| fiscal equivalence | 9 lần |
| fiscal policies | 27 lần |
| fiscal conservatives | 7 lần |
| fiscal deficit | 7 lần |
| fiscal year | 501 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fiscal
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fiscal trong kho câu?
- Kho câu có 116 câu có từ fiscal hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fiscal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fiscal gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fiscal?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fiscal: Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.