E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fiscal

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “fiscal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fiscal”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
procurator fiscallogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
fiscal rassilogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
fiscal equivalencelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
fiscal policieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
fiscal conservativeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
fiscal deficitlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
fiscal yearlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 501 lần

Đối chiếu cách dùng của “fiscal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.