Câu tiếng Anh có từ “fiscal”
116 câu thật có từ fiscal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fiscal nghĩa là tài chính. fiscal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving financial matters. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fiscal
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Most of them did (without offering corollary fiscal reflections), but there were two exceptions.
Từ trong câu: fiscal, offer, reflection, exception
«Saylor.org's Comparative Politics/The 'Iron Triangle': Legislators, Bureaucrats, and Interest Groups», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=282307 (bản sửa đổi 3592473). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Not only is there a fiscal cost to accommodating special needs student but there is also the cost of time.
Từ trong câu: fiscal, cost, accommodate, special, need, student, time
«Social and Cultural Foundations of American Education/Barriers/Equity», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=91009 (bản sửa đổi 4660962). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There is a provincial fiscal in each province with the exception of the Moro province, in which there are an attorney and an assistant attorney.
Từ trong câu: fiscal, provincial, province, exception, attorney, assistant
Dean C. Worcester, The Philippines: Past and Present (Volume 2 of 2). Nguồn: Project Gutenberg #41918. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
In reality America is too rich; daily industry there is too common, too skilful, and too productive, for her to care much for fiscal burdens.
Từ trong câu: fiscal, reality, rich, daily, industry, common, skilful, productive
Walter Bagehot, The English Constitution. Nguồn: Project Gutenberg #4351. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fiscal
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| procurator fiscal | 77 lần |
| fiscal rassi | 9 lần |
| fiscal equivalence | 9 lần |
| fiscal policies | 27 lần |
| fiscal conservatives | 7 lần |
| fiscal deficit | 7 lần |
| fiscal year | 501 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fiscal
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fiscal trong kho câu?
- Kho câu có 116 câu có từ fiscal hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fiscal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fiscal gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fiscal?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fiscal: Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.