Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “finely”

190 câu thật có từ finely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: finely nghĩa là mịn. finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ finely

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • They made finely crafted tools, had superior hunting abilities, and were better able to survive.

    Từ trong câu: finely, superior, make, craft, tool, hunt, ability, better

    «Human Legacy Course/The First People», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=96847 (bản sửa đổi 2637481). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • This error can be reduced by dividing up the region more finely, using smaller and smaller shapes.

    Từ trong câu: finely, error, reduce, divide, up, region, use, small

    «Riemann sum», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=141110 (bản sửa đổi 10208269). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The design and finely finished work do great credit to Mr. Strickland as an architect and to Mr. Struthers as an artist.

    Từ trong câu: architect, finely, design, finish, work, great, credit, mr

    L. Carroll Judson, The Sages and Heroes of the American Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #33905. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • For the rest, you are what I call, a finely-formed, good-looking, and rather graceful fellow, if you are my cousin.'

    Từ trong câu: graceful, cousin, finely, rest, call, form, good, look

    Various, The Continental Monthly, Vol. 4, No. 4, October, 1863 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #16323. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The locks are so finely adjusted that the doors are released by the action of a certain combination of thought waves.

    Từ trong câu: combination, action, wave, release, adjust, finely, lock, door

    Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng finely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
finely chiselled154 lần
finely moulded129 lần
finely proportioned127 lần
finely shaped203 lần
finely powdered78 lần
finely modelled60 lần
finely strung74 lần
finely wrought154 lần
finely carved126 lần
finely arched76 lần
finely woven63 lần
finely chiseled37 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ finely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finely trong kho câu?
Kho câu có 190 câu có từ finely hoặc các dạng của từ, trích từ 171 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ finely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 67 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ finely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ finely: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.