Câu tiếng Anh có từ “finely”
185 câu thật có từ finely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: finely nghĩa là mịn. finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ finely
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
My heart was beating finely when we two set forth in the cold night upon this dangerous venture.
Từ trong câu: beat, venture, finely, heart, set, forth, cold, night
Robert Louis Stevenson, Treasure Island. Nguồn: Project Gutenberg #120. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She thought she was prospering finely, but unconsciously she was beginning to desecrate some of the womanliest attributes of a woman’s character.
Từ trong câu: attribute, think, finely, begin, character
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He was not working to make one of the finely upholstered and beautifully painted vehicles that came from overseas.
Từ trong câu: vehicle, overseas, beautifully, finely, work, make, paint, come
Byron J., 1877-1920 [Editor] Rees, Modern American Prose Selections. Nguồn: Project Gutenberg #19739. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
In the region above, cold reigned, for finely-powdered snow was falling into this atmospheric river.
Từ trong câu: atmospheric, region, above, cold, finely, powder, snow, fall
Various, British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871. Nguồn: Project Gutenberg #40223. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But these were mere trifles, and they assured their mother that the experiment was working finely.
Từ trong câu: experiment, mere, working, assure, finely, mother, work
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng finely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| finely chiselled | 154 lần |
| finely moulded | 129 lần |
| finely proportioned | 127 lần |
| finely shaped | 203 lần |
| finely powdered | 78 lần |
| finely modelled | 60 lần |
| finely strung | 74 lần |
| finely wrought | 154 lần |
| finely carved | 126 lần |
| finely arched | 76 lần |
| finely woven | 63 lần |
| finely chiseled | 37 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ finely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finely trong kho câu?
- Kho câu có 185 câu có từ finely hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ finely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ finely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ finely: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.