Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “finely”

190 câu thật có từ finely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: finely nghĩa là mịn. finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ finely

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • This has been a finely balanced call with little difference between the two options in terms of cost and construction timelines.

    Từ trong câu: finely, balance, call, little, difference, option, term, cost

    «New stadium in Auckland for 2011 rugby world cup preferred by NZ government», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=54402 (bản sửa đổi 4823017). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • In this striking and finely preserved picture Bernardino Luini has contrived to avoid all sense of horror.

    Từ trong câu: contrive, finely, strike, preserve, picture, avoid, sense, horror

    James Mason, Bernardino Luini. Nguồn: Project Gutenberg #42163. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The girls have sent long linen bands full of buttonholes, aprons and undergarments finely hemmed.

    Từ trong câu: linen, apron, finely, girl, send, long, band, full

    Various, The American Missionary: Volume 39, No. 02, February, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #29074. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Gold has been found in numberless places, but finely disseminated.

    Từ trong câu: disseminate, gold, find, place, finely

    Horace Kephart, Our Southern Highlanders. Nguồn: Project Gutenberg #31709. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng finely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
finely chiselled154 lần
finely moulded129 lần
finely proportioned127 lần
finely shaped203 lần
finely powdered78 lần
finely modelled60 lần
finely strung74 lần
finely wrought154 lần
finely carved126 lần
finely arched76 lần
finely woven63 lần
finely chiseled37 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ finely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finely trong kho câu?
Kho câu có 190 câu có từ finely hoặc các dạng của từ, trích từ 171 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ finely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 67 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ finely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ finely: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.