Câu tiếng Anh có từ “finely”
190 câu thật có từ finely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: finely nghĩa là mịn. finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ finely
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
To his finely attuned senses came the knowledge of her anguish and sorrow.
Từ trong câu: attuned, finely, sense, come, knowledge, anguish, sorrow
Frona Eunice Wait, Yermah the Dorado: The story of a lost race. Nguồn: Project Gutenberg #68101. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In this striking and finely preserved picture Bernardino Luini has contrived to avoid all sense of horror.
Từ trong câu: contrive, finely, strike, preserve, picture, avoid, sense, horror
James Mason, Bernardino Luini. Nguồn: Project Gutenberg #42163. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Damaris might be unusually clever; but she was also finely inexperienced, malleable, open to influence as yet.
Từ trong câu: malleable, unusually, clever, finely, inexperience, open, influence
Lucas Malet, Deadham Hard: A Romance. Nguồn: Project Gutenberg #12520. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Gold has been found in numberless places, but finely disseminated.
Từ trong câu: disseminate, gold, find, place, finely
Horace Kephart, Our Southern Highlanders. Nguồn: Project Gutenberg #31709. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
This is due to their property of "emulsifying;" that is, they are held in suspension, in a finely divided state, in water.
Từ trong câu: emulsify, due, property, hold, suspension, finely, divide, state
Joseph C. Hutchison, A Treatise on Physiology and Hygiene For Educational Institutions and General Readers. Nguồn: Project Gutenberg #34211. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng finely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| finely chiselled | 154 lần |
| finely moulded | 129 lần |
| finely proportioned | 127 lần |
| finely shaped | 203 lần |
| finely powdered | 78 lần |
| finely modelled | 60 lần |
| finely strung | 74 lần |
| finely wrought | 154 lần |
| finely carved | 126 lần |
| finely arched | 76 lần |
| finely woven | 63 lần |
| finely chiseled | 37 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ finely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finely trong kho câu?
- Kho câu có 190 câu có từ finely hoặc các dạng của từ, trích từ 171 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ finely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 67 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ finely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ finely: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.