Câu tiếng Anh có từ “facial”
133 câu thật có từ facial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: facial nghĩa là mặt. facial là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: of or concerning the face. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ facial
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
I had seen Danjuro in one or two scenes in which I was greatly struck with the remarkable changes of his facial expression.
Từ trong câu: facial, see, scene, greatly, strike, remarkable, change, expression
Mortimer, 1855-1938 [Illustrator] Menpes, Japan: A Record in Colour. Nguồn: Project Gutenberg #32086. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Aunt Elsie’s facial expression showed plainly that she was present only because Uncle John had insisted that her attendance would be good policy.
Từ trong câu: facial, aunt, expression, show, present, because, uncle, insist
Helen Diehl Olds, Joan of the Journal. Nguồn: Project Gutenberg #47646. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Whereat Jeff pointed out that he never before had seen such complete absence of facial hair on women.
Từ trong câu: complete, facial, absence, point, out, never, see, hair
Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
More than once he had transferred a teller to the accounting department, or made an accountant a detective by his reading of facial lines.
Từ trong câu: accountant, facial, once, transfer, teller, account, department, make
Basil King, The Empty Sack. Nguồn: Project Gutenberg #37412. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng facial
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| facial expressions | 708 lần |
| facial muscles | 175 lần |
| facial recognition | 196 lần |
| facial contortions | 34 lần |
| facial suture | 25 lần |
| facial feedback | 73 lần |
| facial contortion | 19 lần |
| facial mimicry | 14 lần |
| facial expression | 411 lần |
| facial angle | 64 lần |
| facial cues | 11 lần |
| facial ridge | 46 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ facial
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ facial trong kho câu?
- Kho câu có 133 câu có từ facial hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ facial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ facial gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 107 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ facial?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ facial: can và could (19 câu), Câu phủ định (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.