Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “facial”

133 câu thật có từ facial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: facial nghĩa là mặt. facial là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: of or concerning the face. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ facial

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The stylized facial type, shown in profile, is dominated by the large, intense eye.

    Từ trong câu: facial, type, show, profile, dominate, large, intense, eye

    «Visual Arts Of The Indian Subcontinent», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=86541 (bản sửa đổi 4356062). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The internal level can be shown by facial expressions and the character's words.

    Từ trong câu: facial, internal, level, show, expression, word

    «Western Music History/Modern Music», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=63899 (bản sửa đổi 4391555). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Facial contours can also be affected by tooth loss, leading to changes in appearance.

    Từ trong câu: contour, facial, affect, tooth, loss, lead, change, appearance

    «Internal Medicine/Oral Diseases», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=461014 (bản sửa đổi 4321689). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Other characters are characterised by a big, curved nose and a lot of facial hair.

    Từ trong câu: characterise, character, big, curve, nose, lot, facial, hair

    «Orientalism», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=899534 (bản sửa đổi 10917471). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng facial

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
facial expressions708 lần
facial muscles175 lần
facial recognition196 lần
facial contortions34 lần
facial suture25 lần
facial feedback73 lần
facial contortion19 lần
facial mimicry14 lần
facial expression411 lần
facial angle64 lần
facial cues11 lần
facial ridge46 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ facial

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ facial trong kho câu?
Kho câu có 133 câu có từ facial hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ facial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ facial gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 107 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ facial?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ facial: can và could (19 câu), Câu phủ định (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.