E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: facial

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “facial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “facial”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
facial expressionslogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 708 lần
facial muscleslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
facial recognitionlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
facial contortionslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
facial suturelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
facial feedbacklogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
facial contortionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
facial mimicrylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
facial expressionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 411 lần
facial anglelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
facial cueslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
facial ridgelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của “facial”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.