Câu tiếng Anh có từ “facial”
133 câu thật có từ facial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: facial nghĩa là mặt. facial là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: of or concerning the face. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ facial
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
This may be because it has not yet been shown to have a distinctive facial expression.
Từ trong câu: facial, because, show, expression
«Motivation and emotion/Book/2016/Awe as an emotion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216236 (bản sửa đổi 2726566). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Facial attractiveness has been shown to increase in fertile phase women.
Từ trong câu: attractiveness, facial, show, increase, phase, woman
«WikiJournal Preprints/Ovulatory shift hypothesis», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=265907 (bản sửa đổi 2241771). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
If you have ever seen a collie smile you may have some idea of Woola’s facial distortion.
Từ trong câu: see, ever, may, smile, facial, have, some, if
Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
For example, changes in eyebrow coordinates relative to other facial features allow algorithms to determine if a user has raised their eyebrows.
Từ trong câu: eyebrow, example, change, coordinate, relative, facial, feature, allow
«Digital Media Concepts/Snapchat Lenses», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=268712 (bản sửa đổi 2220029). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng facial
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| facial expressions | 708 lần |
| facial muscles | 175 lần |
| facial recognition | 196 lần |
| facial contortions | 34 lần |
| facial suture | 25 lần |
| facial feedback | 73 lần |
| facial contortion | 19 lần |
| facial mimicry | 14 lần |
| facial expression | 411 lần |
| facial angle | 64 lần |
| facial cues | 11 lần |
| facial ridge | 46 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ facial
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ facial trong kho câu?
- Kho câu có 133 câu có từ facial hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ facial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ facial gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 107 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ facial?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ facial: can và could (19 câu), Câu phủ định (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.