Câu tiếng Anh có từ “december”
178 câu thật có từ december hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: december nghĩa là tháng Mười Hai (tháng cuối cùng trong năm dương lịch). december là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the twelfth and final month of the year in the Gregorian calendar (December). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ december
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Some days during the summer there has been but one at work, and in the last week of December last there were but eleven.
Từ trong câu: december, day, summer, work, last, week, eleven
James Greenwood, The seven curses of London. Nguồn: Project Gutenberg #45585. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
From the first of December to the middle of April there is an annual hibernation.
Từ trong câu: hibernation, first, december, middle, april, annual
Boyd Winchester, The Swiss Republic. Nguồn: Project Gutenberg #69971. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There is a brook below and a December fir wood beyond, where I’ve heard harps swept by the fingers of rain and wind.
Từ trong câu: sweep, below, finger, december, wood, beyond, hear, rain
L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There were a great many funerals during my stay here in December, there being a regular epidemic of cholera and malaria.
Từ trong câu: malaria, great, many, funeral, stay, december, regular, epidemic
H. Wilfrid Walker, Wanderings among South Sea Savages and in Borneo and the Philippines. Nguồn: Project Gutenberg #2564. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was a wistful look in the gray eyes that peered dreamily out of the window into the gathering dusk of the December twilight.
Từ trong câu: wistful, look, gray, eye, peer, out, window, gather
Annie F. Johnston, The Little Colonel's Chum: Mary Ware. Nguồn: Project Gutenberg #15867. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng december
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ december
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ december trong kho câu?
- Kho câu có 178 câu có từ december hoặc các dạng của từ, trích từ 159 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ december xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ december gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc A2 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ december?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ december: Quá khứ đơn (18 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.