E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “couch”

162 câu thật có từ couch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: couch nghĩa là đi văng. couch là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: an upholstered seat for more than one person. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ couch

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • A couple of couch gags have been over one minute long.

    Từ trong câu: couch, couple, minute, long

    «The Simpsons», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=14055 (bản sửa đổi 11010449). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • At the same time you feel your own body pressed into the couch on which you have been lying.

    Từ trong câu: couch, time, feel, body, press, lie

    «A Roller Coaster Ride through Relativity/Mass inflation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294718 (bản sửa đổi 4662400). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "I have mixed feelings about it," says Miss Laredo, sitting back on the couch of her West Side living room.

    Từ trong câu: couch, mix, feel, miss, sit, back, west, side

    Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s. Nguồn: Project Gutenberg #17385. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • "Now God pardon her sin," said the Princess Osra suddenly, and she fell on her knees beside the couch, crying: "Surely God has pardoned her."

    Từ trong câu: couch, now, god, pardon, sin, princess, suddenly, fall

    Ida M., 1857-1944 [Editor] Tarbell, McClure's Magazine December, 1895. Nguồn: Project Gutenberg #11548. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I think of myself as a comedy character," he explains, relaxing on his couch with a plate of croissants and bacon that his pretty assistant has just brought him.

    Từ trong câu: relaxing, think, myself, comedy, character, explain, relax, couch

    Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s. Nguồn: Project Gutenberg #17385. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng couch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
luxurious couch114 lần
nuptial couch63 lần
quiller couch58 lần
downy couch62 lần
rude couch133 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ couch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ couch trong kho câu?
Kho câu có 162 câu có từ couch hoặc các dạng của từ, trích từ 141 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ couch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ couch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 53 câu, rồi Bậc B1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ couch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ couch: Quá khứ đơn (41 câu), Câu phủ định (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.