Câu tiếng Anh có từ “calculate”
543 câu thật có từ calculate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: calculate nghĩa là tính toán. calculate là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make a mathematical calculation or computation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ calculate
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Another way to calculate the modern value to a talent of money is compare it with modern military pay.
Từ trong câu: calculate, another, way, modern, value, talent, money, compare
«Talent (measurement)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=50151 (bản sửa đổi 9962228). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
They are calculated by computers in real time, and the cost of shares in the companies is reported every minute.
Từ trong câu: calculate, computer, real, time, cost, share, company, report
«London Stock Exchange», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=52737 (bản sửa đổi 10360375). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
“This is a pleasure,” said he, in rather a low voice, “coming at least ten minutes earlier than I had calculated.
Từ trong câu: calculate, ten, pleasure, rather, low, voice, come, least
Jane Austen, Emma. Nguồn: Project Gutenberg #158. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He then sat down behind another newspaper and tried to calculate how long it would take a cab to get to the Parker House.
Từ trong câu: calculate, sit, down, behind, another, newspaper, try, long
Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng calculate
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| calculate the magnitude | 668 lần |
| calculate the motional | 422 lần |
| calculate to inspire | 419 lần |
| calculate the coil's | 350 lần |
| coils calculate | 350 lần |
| atom calculate | 393 lần |
| calculate the drift | 388 lần |
| calculate to excite | 386 lần |
| calculate the measured | 432 lần |
| calculate the resistance | 409 lần |
| calculate the electric | 408 lần |
| calculate the final | 434 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ calculate
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calculate trong kho câu?
- Kho câu có 543 câu có từ calculate hoặc các dạng của từ, trích từ 457 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ calculate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calculate gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 171 câu, rồi Bậc C1 với 171 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calculate?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calculate: can và could (74 câu), Quá khứ đơn (65 câu), Câu phủ định (63 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.