Cụm từ đi cùng với: calculate
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “calculate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “calculate”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcalculate the magnitudelogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 668 lần
calculate the motionallogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 422 lần
calculate to inspirelogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 419 lần
calculate the coil'slogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 350 lần
coils calculatelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
atom calculatelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 393 lần
calculate the driftlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 388 lần
calculate to excitelogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 386 lần
calculate the measuredlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 432 lần
calculate the resistancelogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 409 lần
calculate the electriclogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 408 lần
calculate the finallogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 434 lần
Đối chiếu cách dùng của “calculate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.